Bản dịch của từ Iconic images trong tiếng Việt

Iconic images

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iconic images(Noun)

ɪkˈɒnɪk ˈɪmɪdʒɪz
ˈaɪˈkɑnɪk ˈɪmɪdʒɪz
01

Các yếu tố hình ảnh đặc trưng của các phong trào văn hóa hoặc nghệ thuật cụ thể.

The visual elements that are characteristic of specific cultural or artistic movements.

表现特定文化或艺术流派的视觉元素

Ví dụ
02

Những hình ảnh gợi lên mối liên hệ hoặc ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

These images evoke strong cultural associations or meanings.

唤起强烈文化联想或意义的图像

Ví dụ
03

Một biểu tượng hoặc hình ảnh được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ

An icon or image that is widely recognized and admired.

一个广为人知、令人钦佩的象征或象征物

Ví dụ