Bản dịch của từ Identical criteria trong tiếng Việt

Identical criteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identical criteria(Noun)

aɪdˈɛntɪkəl krɪtˈiəriə
aɪˈdɛntɪkəɫ krɪˈtɪriə
01

Một bộ tiêu chuẩn hoặc quy tắc

A set of standards or rules

一套标准或规则

Ví dụ
02

Tính đồng nhất, sự giống hệt nhau từng chi tiết một

The same condition or quality in every detail

每个细节都保持一致的状态或质量

Ví dụ
03

Nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó

A principle or standard for evaluating or making a decision about something

这是用来评估或决定某件事的准则或标准。

Ví dụ