ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Idling
Bị lười biếng hoặc không làm gì cả
In an inactive state or doing nothing at all.
处于闲置状态或什么也不做
Khởi động động cơ xe mà không cần lái xe
Starting the engine without driving.
只启动引擎,不开车。
Dành thời gian thư thái và thoải mái
Spend time relaxing and unwinding.
花点时间处在放松的状态中吧。