ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
If overflowing
Trong những điều kiện mà chất lỏng hoặc vật liệu dư thừa tràn ra ngoài
Under conditions where excess liquid or material spills over
Nếu một thùng chứa được đổ đầy đến mức tràn ra ngoài.
If a container is filled to the point of overflow
Trong trường hợp có điều gì đó tràn ra hoặc vượt quá khả năng chứa.
In the event that something is overflowing or exceeds capacity