Bản dịch của từ If overflowing trong tiếng Việt

If overflowing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If overflowing(Phrase)

ˈɪf ˈəʊvəflˌəʊɪŋ
ˈɪf ˈoʊvɝˌfɫoʊɪŋ
01

Trong những điều kiện mà chất lỏng hoặc vật liệu dư thừa tràn ra ngoài

Under conditions where excess liquid or material spills over

Ví dụ
02

Nếu một thùng chứa được đổ đầy đến mức tràn ra ngoài.

If a container is filled to the point of overflow

Ví dụ
03

Trong trường hợp có điều gì đó tràn ra hoặc vượt quá khả năng chứa.

In the event that something is overflowing or exceeds capacity

Ví dụ