Bản dịch của từ Ignore past grievances trong tiếng Việt

Ignore past grievances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore past grievances(Phrase)

ˈɪɡnɔː pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈɪɡnɔr ˈpæst ˈɡrivənsɪz
01

Chọn cách không để những sai lầm hay xúc phạm trong quá khứ ảnh hưởng đến mình.

To choose not to take past mistakes or offenses into consideration

Ví dụ
02

Cố tình không chú ý đến những phàn nàn hay oán giận từ quá khứ.

To deliberately pay no attention to complaints or resentments from the past

Ví dụ
03

Bỏ qua những vấn đề hoặc tranh chấp trước đây.

To overlook previous issues or disputes

Ví dụ