Bản dịch của từ Ignored region trong tiếng Việt
Ignored region
Noun [U/C]

Ignored region(Noun)
ɪnjˈɔːd rˈiːdʒən
ˈɪɡnɝd ˈridʒən
Ví dụ
02
Một phần của một địa điểm mà không được coi là đáng chú ý.
A part of a place that is not considered noteworthy
Ví dụ
03
Một phần bị bỏ qua hoặc bị lãng quên
A section that is overlooked or neglected
Ví dụ
