Bản dịch của từ Ignored region trong tiếng Việt

Ignored region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignored region(Noun)

ɪnjˈɔːd rˈiːdʒən
ˈɪɡnɝd ˈridʒən
01

Một khu vực đã bị bỏ qua hoặc không được chú ý.

An area that has been disregarded or not given attention

Ví dụ
02

Một phần của một địa điểm mà không được coi là đáng chú ý.

A part of a place that is not considered noteworthy

Ví dụ
03

Một phần bị bỏ qua hoặc bị lãng quên

A section that is overlooked or neglected

Ví dụ