Anh - Việt

Bản dịch của từ Ill suited trong tiếng Việt

ill suited

Idiom

ill suited (Idiom)

AI

Nghĩa 01

không phù hợp hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể.

not appropriate or fitting for a particular situation.

Ví dụ
Hành vi hung hăng của anh ấy không phù hợp với vai trò phục vụ cộng đồng.His aggressive behavior is ill suited for community service roles.
Địa điểm yên tĩnh đó không phù hợp cho một buổi hòa nhạc ồn ào.The quiet venue was ill suited for a loud concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chuẩn bị kém hoặc không đủ tiêu chuẩn cho một nhiệm vụ.

illprepared or unqualified for a task.

Ví dụ
Nhiều ứng viên không đủ khả năng cho công việc xã hội năm 2023.Many candidates are ill suited for social work jobs in 2023.
Cô ấy không không đủ khả năng cho các dự án phục vụ cộng đồng.She is not ill suited for community service projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

không ở trong tình trạng phù hợp.

not in a suitable condition.

Ví dụ
Công viên không phù hợp cho buổi hòa nhạc lớn cuối tuần trước.The park was ill suited for the large concert last weekend.
Địa điểm này không không phù hợp cho các buổi gặp cộng đồng.This venue is not ill suited for community gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh