Bản dịch của từ Illegal trade trong tiếng Việt

Illegal trade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illegal trade(Phrase)

ˈɪlɪɡəl trˈeɪd
ˈɪɫɪɡəɫ ˈtreɪd
01

Việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ bị cấm theo quy định hoặc pháp luật

The buying and selling of goods or services that are prohibited by law or regulations.

非法买卖商品或服务的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vận chuyển trái phép các mặt hàng bị cấm như ma túy hoặc vũ khí

Trafficking in banned goods such as drugs or weapons

非法交易如毒品或武器等受管制物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các hoạt động liên quan đến giao dịch chợ đen

Illegal black market transactions

涉及黑市交易的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa