Bản dịch của từ Illegitimacy trong tiếng Việt
Illegitimacy

Illegitimacy(Noun)
Tình trạng không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận; thiếu sự cho phép của pháp luật.
The state of not being in accordance with accepted standards or rules lack of authorization by the law.
Dạng danh từ của Illegitimacy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Illegitimacy | Illegitimacies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "illegitimacy" chỉ trạng thái hoặc tình huống không hợp pháp, thường được sử dụng để mô tả việc sinh ra con ngoài giá thú. Trong tiếng Anh, "illegitimacy" có nghĩa là sự thiếu tính hợp pháp, có thể ám chỉ đến cả mặt pháp lý và xã hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, tuy nhiên bối cảnh sử dụng có thể thay đổi theo đặc điểm văn hóa của từng khu vực.
Từ "illegitimacy" xuất phát từ gốc Latin "illegitimus", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "legitimus" có nghĩa là "hợp pháp". Từ này được ghi nhận lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, chỉ trạng thái không hợp pháp hay trái với pháp luật. Ngày nay, "illegitimacy" thường ám chỉ đến tình trạng con cái sinh ra ngoài hôn nhân và chiếm giữ vị trí phức tạp trong các khía cạnh xã hội, pháp lý và đạo đức.
Thuật ngữ "illegitimacy" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking khi thảo luận về các vấn đề xã hội như quyền con người và các vấn đề pháp lý. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tình huống không được công nhận hợp pháp, ví dụ như con cái sinh ra ngoài giá thú hoặc các quyết định không chính thức trong hoạt động kinh doanh.
Họ từ
Từ "illegitimacy" chỉ trạng thái hoặc tình huống không hợp pháp, thường được sử dụng để mô tả việc sinh ra con ngoài giá thú. Trong tiếng Anh, "illegitimacy" có nghĩa là sự thiếu tính hợp pháp, có thể ám chỉ đến cả mặt pháp lý và xã hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, tuy nhiên bối cảnh sử dụng có thể thay đổi theo đặc điểm văn hóa của từng khu vực.
Từ "illegitimacy" xuất phát từ gốc Latin "illegitimus", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "legitimus" có nghĩa là "hợp pháp". Từ này được ghi nhận lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, chỉ trạng thái không hợp pháp hay trái với pháp luật. Ngày nay, "illegitimacy" thường ám chỉ đến tình trạng con cái sinh ra ngoài hôn nhân và chiếm giữ vị trí phức tạp trong các khía cạnh xã hội, pháp lý và đạo đức.
Thuật ngữ "illegitimacy" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking khi thảo luận về các vấn đề xã hội như quyền con người và các vấn đề pháp lý. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tình huống không được công nhận hợp pháp, ví dụ như con cái sinh ra ngoài giá thú hoặc các quyết định không chính thức trong hoạt động kinh doanh.
