Anh - Việt

Bản dịch của từ Illustrated trong tiếng Việt

illustrated

Verb

illustrated (Verb)

/ˈɪləstɹeɪtɪd/
/ˈɪləstɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'illustrate' — đã minh họa, đã giải thích hoặc đã vẽ hình để làm rõ ý nghĩa.

simple past and past participle of illustrate.

Ví dụ
Báo cáo đã minh họa các vấn đề xã hội ở Mỹ trong cuộc bầu cử 2020.The report illustrated social issues in America during the 2020 election.
Bộ phim tài liệu không minh họa tác động của nghèo đói đến giáo dục.The documentary did not illustrate the impact of poverty on education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của illustrated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

illustrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

illustrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

illustrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

illustrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

illustrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh