illustrated
illustrated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'illustrate' — đã minh họa, đã giải thích hoặc đã vẽ hình để làm rõ ý nghĩa.
simple past and past participle of illustrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của illustrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | illustrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | illustrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | illustrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | illustrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | illustrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illustrated" là dạng quá khứ của động từ "illustrate", có nghĩa là minh họa hoặc giải thích bằng hình ảnh, biểu đồ, hoặc ví dụ cụ thể. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách sử dụng tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các tác phẩm văn học nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng mạnh mẽ trong giáo trình giáo dục. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể có sự khác biệt về cách diễn đạt trong văn viết.