Bản dịch của từ Imf trong tiếng Việt

Imf

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imf (Terminology)

ˈɪmf
ˈɪmf
01

Quỹ Tiền tệ Quốc tế, một tổ chức quốc tế cho các nước thành viên vay tiền và tư vấn về tài chính

The International Monetary Fund an international organization that lends money and provides financial advice to member countries

Ví dụ