Bản dịch của từ Immateriality trong tiếng Việt

Immateriality

Noun [U/C]Noun [C]

Immateriality (Noun)

01

Trạng thái hoặc chất lượng không quan trọng hoặc không liên quan

The state or quality of being unimportant or irrelevant

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Immateriality (Noun Countable)

01

Một chi tiết nhỏ hoặc sự cân nhắc

A minor detail or consideration

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Immateriality

Không có idiom phù hợp