Bản dịch của từ Immateriality trong tiếng Việt
Immateriality

Immateriality(Noun Countable)
Một chi tiết nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng để bận tâm; điều phụ, không ảnh hưởng đến vấn đề chính.
A minor detail or consideration.
微不足道的细节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Immateriality(Noun)
Tình trạng hoặc đặc tính không quan trọng, không liên quan—tức là thứ gì đó không có ảnh hưởng hay không đáng để chú ý.
The state or quality of being unimportant or irrelevant.
无关紧要的状态或特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính vô hình, hay immateriality, là khái niệm chỉ trạng thái không có vật chất rõ ràng hoặc không thể định hình bằng cảm quan. Trong triết học, nó thường ám chỉ đến bản chất của tâm hồn hoặc các khái niệm trừu tượng. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong việc sử dụng hàng ngày, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong các lĩnh vực như tâm lý học và pháp luật, trong khi tiếng Anh Anh thường gặp trong lý thuyết triết học và nghệ thuật.
Từ "immateriality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "immaterialis", cấu thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "materialis" có nghĩa là "liên quan đến vật chất". Thuật ngữ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, phản ánh ý niệm về sự phi vật chất, không có hình dáng cụ thể hoặc trọng lượng. Trong bối cảnh hiện tại, "immateriality" thường được sử dụng để chỉ tính chất phi vật chất của tư tưởng, cảm xúc, hoặc các khía cạnh tinh thần, ngược lại với các khía cạnh vật lý.
Từ "immateriality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi thường yêu cầu từ vựng cụ thể hơn. "Immateriality" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và pháp lý để chỉ những thứ không có thực thể vật chất hoặc không có ảnh hưởng đến thực tại. Nó có thể gặp trong các thảo luận về bản chất của thực tại, sự tồn tại và những khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
Họ từ
Tính vô hình, hay immateriality, là khái niệm chỉ trạng thái không có vật chất rõ ràng hoặc không thể định hình bằng cảm quan. Trong triết học, nó thường ám chỉ đến bản chất của tâm hồn hoặc các khái niệm trừu tượng. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong việc sử dụng hàng ngày, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong các lĩnh vực như tâm lý học và pháp luật, trong khi tiếng Anh Anh thường gặp trong lý thuyết triết học và nghệ thuật.
Từ "immateriality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "immaterialis", cấu thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "materialis" có nghĩa là "liên quan đến vật chất". Thuật ngữ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, phản ánh ý niệm về sự phi vật chất, không có hình dáng cụ thể hoặc trọng lượng. Trong bối cảnh hiện tại, "immateriality" thường được sử dụng để chỉ tính chất phi vật chất của tư tưởng, cảm xúc, hoặc các khía cạnh tinh thần, ngược lại với các khía cạnh vật lý.
Từ "immateriality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi thường yêu cầu từ vựng cụ thể hơn. "Immateriality" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và pháp lý để chỉ những thứ không có thực thể vật chất hoặc không có ảnh hưởng đến thực tại. Nó có thể gặp trong các thảo luận về bản chất của thực tại, sự tồn tại và những khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
