Bản dịch của từ Immateriality trong tiếng Việt

Immateriality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immateriality(Noun)

ˌɪmɐtˌiərɪˈælɪti
ˌɪməˌtɪriˈæɫɪti
01

Sự thiếu vắng thực thể vật chất

The absence of physical substance

Ví dụ
02

Trạng thái không có thực

A state of being insubstantial

Ví dụ
03

Tính chất phi vật chất hoặc không được cấu thành từ vật chất

The quality of being immaterial or not composed of matter

Ví dụ