Bản dịch của từ Immateriality trong tiếng Việt
Immateriality
Noun [U/C]

Immateriality(Noun)
ˌɪmɐtˌiərɪˈælɪti
ˌɪməˌtɪriˈæɫɪti
02
Trạng thái không có thực
A state of being insubstantial
Ví dụ
03
Tính chất phi vật chất hoặc không được cấu thành từ vật chất
The quality of being immaterial or not composed of matter
Ví dụ
