Bản dịch của từ Immatriculate trong tiếng Việt
Immatriculate

Immatriculate (Verb)
Trúng tuyển theo nhiều nghĩa khác nhau, đặc biệt là để ghi danh (một người) vào một trường đại học; thường là vượt qua. cũng không có đối tượng: = "trúng tuyển".
Matriculate in various senses especially to enrol a person at a university usually in pass also without object matriculate.
Many students immatriculate at Harvard University every year.
Nhiều sinh viên nhập học tại Đại học Harvard mỗi năm.
Not all applicants immatriculate due to strict admission requirements.
Không phải tất cả ứng viên đều nhập học vì yêu cầu tuyển sinh nghiêm ngặt.
Do you know when students immatriculate at the University of California?
Bạn có biết khi nào sinh viên nhập học tại Đại học California không?
Từ "immatriculate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "được nhận vào" hoặc "trở thành sinh viên chính thức". Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động ghi danh vào một trường đại học hoặc một chương trình học. Tuy nhiên, từ này không rộng rãi sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, cả ở Anh và Mỹ. Thay vào đó, "enroll" (Mỹ) và "matriculate" (Anh) thường được dùng phổ biến hơn, gây hiểu lầm trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "immatriculate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "immatriculatus", được hình thành từ tiền tố "in-" (không) và "matriculatus" (được ghi danh). Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái chưa được ghi danh hoặc chưa chính thức tham gia vào một tổ chức giáo dục. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên yếu tố chưa được công nhận, thể hiện sự thiếu một trạng thái chính thức trong quá trình giáo dục hoặc đăng ký.
Từ "immatriculate" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng thường tập trung vào các chủ đề thực tế hơn. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, đặc biệt là khi đề cập đến việc đăng ký hoặc ghi danh vào một cơ sở giáo dục. Sự hiếm gặp của từ này hạn chế khả năng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi tiêu chuẩn hóa.