Bản dịch của từ Immunosurveillance trong tiếng Việt
Immunosurveillance

Immunosurveillance(Noun)
Quá trình hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt những tế bào bất thường, đặc biệt là các tế bào u/ung thư, để ngăn ngừa sự phát triển của khối u.
Recognition and destruction of abnormal cells especially neoplastic cells by the immune system.
免疫系统识别和消灭异常细胞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Immunosurveillance là quá trình mà hệ thống miễn dịch theo dõi và phát hiện sự xuất hiện của các tế bào bất thường, như tế bào ung thư hoặc tế bào nhiễm trùng, nhằm bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học và miễn dịch học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn so với giọng Mỹ.
Từ "immunosurveillance" được hình thành từ hai thành phần chính: "immuno" xuất phát từ tiếng Latin "immunis", mang nghĩa là miễn dịch, và "surveillance" từ tiếng Pháp "surveiller", nghĩa là giám sát. Khái niệm này được phát triển trong bối cảnh nghiên cứu miễn dịch, nhấn mạnh vai trò của hệ thống miễn dịch trong việc theo dõi và phát hiện các tế bào bất thường hoặc nhiễm trùng trong cơ thể. Ý tưởng về việc "giám sát miễn dịch" đã trở thành nền tảng cho các nghiên cứu về ung thư và các bệnh lý khác.
Từ "immunosurveillance" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thường xuyên tập trung vào các chủ đề xã hội và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, bài viết y sinh và sinh học phân tử, liên quan đến cơ chế miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Trong bối cảnh y học, nó được sử dụng để mô tả quá trình cơ thể phát hiện và tiêu diệt các tế bào ung thư.
Immunosurveillance là quá trình mà hệ thống miễn dịch theo dõi và phát hiện sự xuất hiện của các tế bào bất thường, như tế bào ung thư hoặc tế bào nhiễm trùng, nhằm bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học và miễn dịch học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn so với giọng Mỹ.
Từ "immunosurveillance" được hình thành từ hai thành phần chính: "immuno" xuất phát từ tiếng Latin "immunis", mang nghĩa là miễn dịch, và "surveillance" từ tiếng Pháp "surveiller", nghĩa là giám sát. Khái niệm này được phát triển trong bối cảnh nghiên cứu miễn dịch, nhấn mạnh vai trò của hệ thống miễn dịch trong việc theo dõi và phát hiện các tế bào bất thường hoặc nhiễm trùng trong cơ thể. Ý tưởng về việc "giám sát miễn dịch" đã trở thành nền tảng cho các nghiên cứu về ung thư và các bệnh lý khác.
Từ "immunosurveillance" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thường xuyên tập trung vào các chủ đề xã hội và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, bài viết y sinh và sinh học phân tử, liên quan đến cơ chế miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Trong bối cảnh y học, nó được sử dụng để mô tả quá trình cơ thể phát hiện và tiêu diệt các tế bào ung thư.
