Bản dịch của từ Immutable order trong tiếng Việt

Immutable order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immutable order(Noun)

ɪmjˈuːtəbəl ˈɔːdɐ
ˈɪmjutəbəɫ ˈɔrdɝ
01

Tình trạng không thể thay đổi là không thể bị sửa đổi.

This unchangeable condition will never change.

无法改变的状态是无法被改变的

Ví dụ
02

Một quy định hoặc sắp xếp cố định, không thay đổi, thường liên quan đến một bộ quy tắc hoặc thủ tục.

A fixed or unchangeable arrangement, often referring to a set of rules or procedures.

这是一个固定的安排,通常指一套规则或流程,无法更改或调整。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực tin học, đây là một thứ tự không thể thay đổi sau khi đã được tạo lập.

In the field of computing, once an order has been placed, it can't be changed.

在计算机领域中,指一旦创建后就无法被修改的订单

Ví dụ