Bản dịch của từ Impair economic result trong tiếng Việt

Impair economic result

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impair economic result(Phrase)

ɪmpˈeə ˌiːkənˈɒmɪk rˈɛsʌlt
ˈɪmpɛr ˌikəˈnɑmɪk ˈrɛsəɫt
01

Gây ảnh hưởng xấu đến kết quả tài chính của một tổ chức

To damage the financial results of an entity

Ví dụ
02

Làm suy yếu kết quả hoặc hiệu suất kinh tế

To weaken the economic outcome or performance

Ví dụ
03

Cản trở việc đạt được các mục tiêu kinh tế

To hinder the success of economic objectives

Ví dụ