Bản dịch của từ Impede inquiry trong tiếng Việt

Impede inquiry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impede inquiry(Noun)

ɪmpˈiːd ˈɪnkwɪri
ˈɪmˈpid ˈɪnˌkwaɪri
01

Một hành trình tìm kiếm tri thức hoặc sự hiểu biết

A quest for knowledge or understanding

追求知识或理解

Ví dụ
02

Một quá trình có hệ thống để khám phá sự thật hoặc thu thập thông tin

A systematic process for uncovering the truth or gathering information

一个系统化的流程,用于揭示真相或收集信息

Ví dụ
03

Hành động hỏi thông tin hoặc tiến hành điều tra

An action to request information or conduct an investigation

询问信息或进行调查的行为

Ví dụ