Bản dịch của từ Impeding urination trong tiếng Việt

Impeding urination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impeding urination(Phrase)

ɪmpˈiːdɪŋ jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈɪmˈpidɪŋ ˌjʊrəˈneɪʃən
01

Hành động trì hoãn hoặc cản trở quá trình tiểu tiện.

The act of delaying or obstructing the process of urination.

延迟或阻碍排尿过程的行为

Ví dụ
02

Một tình huống mà cảm giác buồn tiểu xuất hiện nhưng không thể được giải quyết.

A situation where the urge to urinate arises but cannot be satisfied.

这种情况下,虽然有尿意,但却无法满足。

Ví dụ
03

Một tình trạng y tế tiềm ẩn khiến cá nhân gặp khó khăn trong việc đi tiểu.

A medical condition that makes it difficult for patients to urinate.

一种潜在的健康状况,导致患者在排尿时遇到困难。

Ví dụ