Bản dịch của từ Impeding urination trong tiếng Việt
Impeding urination
Phrase

Impeding urination(Phrase)
ɪmpˈiːdɪŋ jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈɪmˈpidɪŋ ˌjʊrəˈneɪʃən
01
Hành động làm chậm hoặc cản trở quá trình đi tiểu
Prolonging or obstructing the act of urination.
延迟或阻碍排尿的行为
Ví dụ
Ví dụ
