Bản dịch của từ Impertinent inquiries trong tiếng Việt

Impertinent inquiries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impertinent inquiries(Noun)

ɪmpˈɜːtɪnənt ˈɪnkwɪriz
ˌɪmˈpɝtɪnənt ˈɪnˌkwaɪriz
01

Hành động hoặc lời nói thô lỗ, kiêu căng, xem thường người khác.

A rude or boastful act or remark is called disrespect.

无礼或傲慢的行为或言语,傲慢无礼

Ví dụ
02

Những câu hỏi không phù hợp hoặc không liên quan

The question is inappropriate or irrelevant.

不合适或无关的问题

Ví dụ
03

Tính xấc láo, thái độ thiếu tôn trọng

Disrespectful and lacking manners

无礼,不尊重他人

Ví dụ