implausible
implausible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của implausible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
implausible không hợp lý | more implausible không hợp lý hơn | most implausible không hợp lý nhất |
Kết hợp từ của implausible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng không khả thi extremely implausible | Tuyên bố của anh ấy gặp người ngoài hành tinh rất không thể tin được. His claim of meeting aliens is extremely implausible. |
vô lý từ bản chất inherently implausible | Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo không xung đột là không thể thiếu The idea of a perfect society without conflict is inherently implausible. |
rất không thể tin được very implausible | Tuyên bố của cô ấy là một triệu phú khi cô ấy 20 tuổi rất không thể tin được. Her claim of being a millionaire at 20 is very implausible. |
ngày càng không thể tin được increasingly implausible | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy ngày càng không thể tin được. Her social media posts are increasingly implausible. |
hoàn toàn không hợp lý totally implausible | Ý tưởng sống trên Sao Hỏa hoàn toàn không thể xảy ra. The idea of living on Mars is totally implausible. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implausible" có nghĩa là không thuyết phục hoặc không hợp lý, thường được dùng để mô tả một lập luận, ý tưởng hoặc sự kiện mà khó có thể tin được. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "implausible" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các nghiên cứu khoa học hoặc văn phong chính thức. Sự sử dụng này thể hiện sự chỉ trích hoặc nghi ngờ đối với tính hợp lý của thông tin được trình bày.