Bản dịch của từ Implemented process trong tiếng Việt

Implemented process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implemented process(Noun)

ˈɪmplɪməntɪd prˈəʊsɛs
ˈɪmpɫəməntɪd ˈproʊsɛs
01

Một tập hợp các thao tác được thực hiện để nâng cao hoặc thay đổi một trạng thái cụ thể

A series of actions carried out to improve or change a certain state.

这是一系列旨在改善或改变特定状态的操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp hoặc hệ thống để làm điều gì đó, đặc biệt là theo cách có hệ thống.

A method or system for doing something, especially in a systematic way.

一种做事的方法或系统,特别是一种有条理的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chuỗi các hành động hoặc bước đi nhằm mục đích đạt được kết quả

A series of actions or steps taken to achieve a goal.

一系列旨在实现目标的行动步骤或行动流程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa