Bản dịch của từ Implication trong tiếng Việt
Implication
Noun

Implication (Noun)
ˌɪmpləkˈeiʃn̩
ˌɪmpləkˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết luận, ý nghĩa ngầm hoặc hệ quả mà người nghe/đọc đoán ra từ một điều gì đó mặc dù không được nói rõ ràng.
The conclusion that can be drawn from something although it is not explicitly stated.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
