Bản dịch của từ Implied guideline trong tiếng Việt

Implied guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implied guideline(Noun)

ɪmplˈaɪd ɡˈaɪdlaɪn
ˈɪmpɫaɪd ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Gợi ý hoặc khuyên nhủ không rõ ràng, trực tiếp

A hint or suggestion is not explicitly stated.

一个指示或建议没有说得非常明确。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc gợi ý hoặc đề xuất để hành động hoặc cư xử

A proposed or recommended guideline for action or behavior.

这是对某种行为或处事方式提出的建议或推荐原则。

Ví dụ
03

Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn có thể được suy ra từ ngữ cảnh

A rule or standard can be inferred from the context.

可以从上下文推断出的规则或标准

Ví dụ