imposes
imposes (Noun)
Nghĩa 01
Một trường hợp thực thi một quy tắc hoặc luật lệ.
An instance of enforcement of a rule or law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hành động áp đặt điều gì đó; một gánh nặng hoặc nghĩa vụ.
An act of imposing something a burden or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
imposes (Verb)
Nghĩa 01
Đặt gánh nặng hoặc nghĩa vụ lên ai đó.
To put a burden or obligation on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imposes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imposes" là động từ, có nghĩa là đặt ra hoặc bắt buộc một quy định, điều kiện hoặc nghĩa vụ nào đó lên người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "imposes" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự áp đặt hoặc kiểm soát.