Bản dịch của từ Imprecise strategies trong tiếng Việt

Imprecise strategies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise strategies(Noun)

ˈɪmprɪsˌaɪz strˈætɪdʒɪz
ˈɪmprəˌsaɪz ˈstrætɪdʒiz
01

Một kế hoạch hoặc phương pháp không rõ ràng

A plan or method is not clearly defined.

一个没有明确界定的计划或方法

Ví dụ
02

Một chiến lược thiếu tính chính xác hoặc rõ ràng.

It's a strategy lacking precision or sharpness.

一个缺乏精确性的策略

Ví dụ
03

Chiến thuật mơ hồ hoặc chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng

Vague or underthought strategies.

一些模糊不清或还没有经过深思熟虑的策略。

Ví dụ