Bản dịch của từ Impressionistic trong tiếng Việt

Impressionistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impressionistic(Adjective)

ɪmprˈɛʃənˈɪstɪk
ˌɪmˌprɛʃəˈnɪstɪk
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của phong cách ấn tượng, đặc biệt trong nghệ thuật

Related to or characteristic of the Impressionist school, especially in art.

关于艺术中的印象派,特别是它的特色和代表性

Ví dụ
02

Dựa trên những phản ứng chủ quan không có hệ thống hơn là dựa trên các bằng chứng thực tế.

Based on subjective reactions presented in a disorganized manner instead of being grounded in facts.

这是基于主观反应的陈述,缺乏系统性,而非建立在事实基础上。

Ví dụ
03

Tạo ra cảm giác chung chung hơn là độ chính xác cụ thể

Create a general effect or feeling instead of focusing on precision and detail.

强调整体效果或氛围,而非逐字逐句的准确性

Ví dụ