Bản dịch của từ Improve your quality trong tiếng Việt

Improve your quality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve your quality(Phrase)

ɪmprˈuːv jˈɔː kwˈɒlɪti
ˈɪmˌpruv ˈjʊr ˈkwɑɫəti
01

Phát triển hoặc nâng cao một khía cạnh cụ thể của vật gì đó

Develop or refine a specific aspect of something.

发展或完善某事的某个方面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nâng cao hoặc cải thiện tiêu chuẩn hoặc trình độ của một thứ gì đó

To raise or improve the standard or level of something.

为了提升或改善某物的标准或水平。

Ví dụ
03

Cải thiện để nâng cao chất lượng hoặc sự xuất sắc của cái gì đó

Improve something in terms of excellence or quality.

让某事变得更出色或质量更优

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa