improvidence
NounAdjective
improvidence (Noun)
/ɪmˈprɑ.və.dəns/
/ɪmˈprɑ.və.dəns/
AI
Ví dụ
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy dẫn đến rắc rối tài chính.Her improvidence led to financial troubles.
Anh ấy hối hận về sự thiếu cẩn trọng của mình khi không tiết kiệm cho tình huống khẩn cấp.He regretted his improvidence in not saving for emergencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
improvidence (Adjective)
/ɪmˈprɑ.və.dəns/
/ɪmˈprɑ.və.dəns/
AI
Ví dụ
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy dẫn đến khó khăn tài chính.Her improvidence led to financial difficulties.
Anh ấy hối hận về sự thiếu cẩn trọng khi đối mặt với hậu quả.He regretted his improvidence when facing the consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvidence" chỉ sự thiếu thận trọng hoặc sự không dự phòng trong quản lý tài chính hoặc tài sản, dẫn đến tình trạng thiếu thốn trong tương lai. Trong tiếng Anh, "improvidence" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến trách nhiệm cá nhân và quản lý kinh tế.