improvidently
Adverb
improvidently (Adverb)
/ɪmpɹˈɑvɪdntli/
/ɪmpɹˈɑvɪdntli/
AI
Ví dụ
Nhiều người chi tiêu một cách thiếu suy nghĩ cho những món đồ xa xỉ không cần thiết.Many people improvidently spend their savings on unnecessary luxury items.
Họ không đầu tư một cách thiếu suy nghĩ vào giáo dục cho công việc tương lai.They did not improvidently invest in their education for future jobs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvidently" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "improvident", ám chỉ hành động thiếu suy nghĩ, không thận trọng trong việc quản lý nguồn lực hoặc lập kế hoạch tương lai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Improvidently" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, thể hiện sự chỉ trích về sự thiếu trách nhiệm trong hành động của một cá nhân hoặc tổ chức.