Bản dịch của từ In a good time trong tiếng Việt

In a good time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a good time(Phrase)

ˈɪn ˈɑː ɡˈʊd tˈaɪm
ˈɪn ˈɑ ˈɡʊd ˈtaɪm
01

Khi mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ

When things are going well

Ví dụ
02

Trong một khoảng thời gian hạnh phúc hoặc tận hưởng.

During a period of happiness or enjoyment

Ví dụ
03

Vào một thời điểm thích hợp hoặc thuận lợi

At an appropriate or favorable moment

Ví dụ