Bản dịch của từ In a horizontal position trong tiếng Việt

In a horizontal position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a horizontal position(Phrase)

ˈɪn ˈɑː hˌɒrɪzˈɒntəl pəzˈɪʃən
ˈɪn ˈɑ ˌhɔrɪˈzɑntəɫ pəˈzɪʃən
01

Nằm thẳng song song với mặt đất

Lying flat at a level parallel to the ground.

在与地面平行的位置,保持水平状态。

Ví dụ
02

Đặt trên mặt phẳng ngang cân đối

Placed on a flat, horizontal surface

放置在水平且平整的表面上

Ví dụ
03

Không thẳng đứng hoặc nằm nghiêng

Not upright or vertical, lying down.

不直立,也不垂直,要平躺下来

Ví dụ