Bản dịch của từ In broad agreement trong tiếng Việt

In broad agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In broad agreement(Phrase)

ɨn bɹˈɔd əɡɹˈimənt
ɨn bɹˈɔd əɡɹˈimənt
01

Nói chung, có sự đồng thuận giữa các bên liên quan.

In general, there is consensus among the parties involved.

大致上 - 各方参与者普遍达成共识

Ví dụ
02

Các ý tưởng hoặc quan điểm chính đều khớp nhau trong nhóm.

The main ideas or opinions are aligned among the group.

大致一致 - 主要观点或意见在群体中达成了一致

Ví dụ
03

Các bên có quan điểm hoặc khía cạnh tương tự về một vấn đề.

The parties share similar views or perspectives on a matter.

大致同意 - 在某一问题上各方持有相似的观点或看法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh