Bản dịch của từ In collar trong tiếng Việt

In collar

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In collar(Verb)

ɨn kˈɑlɚ
ɨn kˈɑlɚ
01

Giữ kiềm chế, kìm hãm hoặc ngăn không cho ai/cái gì làm theo ý muốn; hạn chế hành động hoặc sức ảnh hưởng.

To restrain or keep in check.

限制或控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In collar(Noun)

ɨn kˈɑlɚ
ɨn kˈɑlɚ
01

Một dải hoặc vòng đeo vừa khít quanh cổ của một con vật (thường là chó hoặc mèo), dùng để treo dây dẫn, gắn thẻ tên hoặc kiểm soát con vật.

A band that fits around the neck of an animal.

动物颈圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh