Bản dịch của từ In crowd trong tiếng Việt

In crowd

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In crowd(Idiom)

01

Một nhóm người ăn mặc, cư xử hoặc có ảnh hưởng được xem là thời thượng, được ưa chuộng trong một thời điểm nhất định; hội bạn “hot”/thịnh hành.

A clique or group of people who are fashionable or influential at a particular time.

时尚圈内的一群人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh