Bản dịch của từ In-depth analysis trong tiếng Việt

In-depth analysis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-depth analysis(Phrase)

ɪndˈɛpθ ˈænɐlˌɪsɪs
ˈɪnˈdɛpθ ˈænəˌɫɪsɪs
01

Phân tích chi tiết và toàn diện, khám phá nhiều khía cạnh khác nhau

Conduct a thorough and comprehensive analysis to explore various facets.

进行深入而全面的分析,挖掘多个不同的层面。

Ví dụ
02

Một cuộc nghiên cứu rộng rãi và hệ thống về một chủ đề

A comprehensive and systematic investigation into a particular topic.

关于一个主题的全面、系统性调查

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

A thorough survey or study of a specific topic or issue.

一项对某个特定主题或问题的深入调查或研究。

Ví dụ