Bản dịch của từ In indifference to testing trong tiếng Việt

In indifference to testing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In indifference to testing(Phrase)

ˈɪn ɪndˈɪfərəns tˈuː tˈɛstɪŋ
ˈɪn ˌɪnˈdɪfɝəns ˈtoʊ ˈtɛstɪŋ
01

Một trạng thái không bận tâm về kết quả của việc kiểm tra.

A state of being unconcerned regarding the results of testing

Ví dụ
02

Thiếu quan tâm hoặc hứng thú trong việc kiểm tra

Lack of interest or concern in testing

Ví dụ
03

Không có phản ứng gì đối với quá trình thử nghiệm.

Not showing any reaction to the process of testing

Ví dụ