Bản dịch của từ In-joke trong tiếng Việt

In-joke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-joke(Noun)

ˈɪndʒˌoʊk
ˈɪndʒˌoʊk
01

Một câu nói, chuyện cười hoặc trò đùa mà chỉ những người trong nhóm biết rõ chuyện hoặc có cùng trải nghiệm mới hiểu; người ngoài thường không hiểu ý hoặc liên hệ được.

Synonym of inside joke “a joke that is understood or meant to be understood only by certain people who are aware of the details”.

只有特定人群懂的笑话

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ