Bản dịch của từ In personality trong tiếng Việt
In personality
Noun [U/C]

In personality(Noun)
ˈɪn pˌɜːsənˈælɪti
ˈɪn ˌpɝsəˈnæɫəti
01
Những mô hình đặc trưng về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi mà làm cho mỗi người trở nên độc đáo.
The characteristic patterns of thoughts feelings and behaviors that make a person unique
Ví dụ
02
Sự kết hợp các đặc điểm hoặc phẩm chất tạo nên tính cách đặc trưng của một cá nhân.
The combination of characteristics or qualities that form an individuals distinctive character
Ví dụ
