Bản dịch của từ In personality trong tiếng Việt
In personality
Noun [U/C]

In personality(Noun)
ˈɪn pˌɜːsənˈælɪti
ˈɪn ˌpɝsəˈnæɫəti
Ví dụ
02
Sự kết hợp các đặc điểm hoặc phẩm chất tạo nên nét đặc trưng riêng của một cá nhân
The combination of traits or qualities that make up a person's unique personality.
不同性格特征或品质的结合,形成一个人的独特个性。
Ví dụ
03
Những đặc điểm về cảm xúc và tinh thần có tính ổn định tương đối theo thời gian
A collection of emotional and psychological traits that remain relatively stable over time.
一组相对稳定的情感与心理特征,随时间变化而保持相对一致。
Ví dụ
