Bản dịch của từ In return for trong tiếng Việt
In return for
Phrase

In return for(Phrase)
ˈɪn rɪtˈɜːn fˈɔː
ˈɪn ˈrɛtɝn ˈfɔr
01
Với sự xem xét về điều gì đó
In consideration of something
Ví dụ
03
Như một sự đền bù cho cái gì đó để đổi lấy cái gì đó
As a recompense for something in exchange for something
Ví dụ
