Bản dịch của từ In return for trong tiếng Việt

In return for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In return for(Phrase)

ˈɪn rɪtˈɜːn fˈɔː
ˈɪn ˈrɛtɝn ˈfɔr
01

Với sự xem xét về điều gì đó

In consideration of something

Ví dụ
02

Để đáp lại một ân huệ hoặc hành động

In response to a favor or action

Ví dụ
03

Như một sự đền bù cho cái gì đó để đổi lấy cái gì đó

As a recompense for something in exchange for something

Ví dụ