Bản dịch của từ In rough weather trong tiếng Việt

In rough weather

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In rough weather(Phrase)

ˈɪn ʐˈɐf wˈɛðɐ
ˈɪn ˈroʊ ˈwɛðɝ
01

Trong những điều kiện thời tiết khó khăn hoặc không thuận lợi

During difficult or unfavorable weather conditions

Ví dụ
02

Trong điều kiện có sự biến động hoặc không ổn định trong bầu khí quyển

In conditions of turbulence or instability in the atmosphere

Ví dụ
03

Khi thời tiết khắc nghiệt hoặc tồi tệ

When the weather is harsh or severe

Ví dụ