Bản dịch của từ In sight trong tiếng Việt
In sight

In sight (Idiom)
Dễ dàng nhận biết hoặc hiểu được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở một vị trí cần được chú ý hoặc cân nhắc.
In a position to be noticed or considered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in sight" dùng để chỉ trạng thái cái gì đó có thể nhìn thấy hoặc xuất hiện trong tầm mắt. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để diễn tả việc một vật thể hoặc tình huống đang ở gần và có thể dễ dàng quan sát. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Thông thường, "in sight" được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tầm nhìn hoặc phát hiện.
Cụm từ "in sight" dùng để chỉ trạng thái cái gì đó có thể nhìn thấy hoặc xuất hiện trong tầm mắt. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để diễn tả việc một vật thể hoặc tình huống đang ở gần và có thể dễ dàng quan sát. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Thông thường, "in sight" được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tầm nhìn hoặc phát hiện.
