Bản dịch của từ In sight trong tiếng Việt
In sight

In sight(Idiom)
Dễ dàng nhận biết hoặc hiểu được.
Ở một vị trí cần được chú ý hoặc cân nhắc.
In a position to be noticed or considered.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in sight" dùng để chỉ trạng thái cái gì đó có thể nhìn thấy hoặc xuất hiện trong tầm mắt. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để diễn tả việc một vật thể hoặc tình huống đang ở gần và có thể dễ dàng quan sát. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Thông thường, "in sight" được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tầm nhìn hoặc phát hiện.
Cụm từ "in sight" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "in" (trong) và "sight" bắt nguồn từ tiếng Saxon cổ "sīht", có nghĩa là "nhìn thấy" hoặc "quan sát". Cụm từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ sự hiện diện hoặc khả năng quan sát của một đối tượng. Ý nghĩa hiện tại của "in sight" thường được sử dụng để chỉ sự hiện hữu, hiện rõ hoặc khả năng có thể đạt được một điều gì đó, phản ánh sự kết nối với khả năng nhìn thấy trong không gian và thời gian.
Cụm từ "in sight" thường được sử dụng trong phần nghe và đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi mô tả tầm nhìn hoặc các tình huống liên quan đến việc nhìn thấy hoặc phát hiện điều gì đó. Trong khi đó, trong phần nói và viết, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả phát hiện hoặc hiểu biết đang có, hoặc trong các chủ đề liên quan đến ước mơ và mục tiêu cá nhân. Cụm từ này thường có ứng dụng trong các văn bản mô tả cảnh quan, khám phá và tư duy.
Cụm từ "in sight" dùng để chỉ trạng thái cái gì đó có thể nhìn thấy hoặc xuất hiện trong tầm mắt. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để diễn tả việc một vật thể hoặc tình huống đang ở gần và có thể dễ dàng quan sát. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Thông thường, "in sight" được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tầm nhìn hoặc phát hiện.
Cụm từ "in sight" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "in" (trong) và "sight" bắt nguồn từ tiếng Saxon cổ "sīht", có nghĩa là "nhìn thấy" hoặc "quan sát". Cụm từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ sự hiện diện hoặc khả năng quan sát của một đối tượng. Ý nghĩa hiện tại của "in sight" thường được sử dụng để chỉ sự hiện hữu, hiện rõ hoặc khả năng có thể đạt được một điều gì đó, phản ánh sự kết nối với khả năng nhìn thấy trong không gian và thời gian.
Cụm từ "in sight" thường được sử dụng trong phần nghe và đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi mô tả tầm nhìn hoặc các tình huống liên quan đến việc nhìn thấy hoặc phát hiện điều gì đó. Trong khi đó, trong phần nói và viết, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả phát hiện hoặc hiểu biết đang có, hoặc trong các chủ đề liên quan đến ước mơ và mục tiêu cá nhân. Cụm từ này thường có ứng dụng trong các văn bản mô tả cảnh quan, khám phá và tư duy.
