Bản dịch của từ In store trong tiếng Việt

In store

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In store(Adverb)

ɨnstˈɔɹi
ɨnstˈɔɹi
01

Đang tích tụ; đang dần được gom lại hoặc xây dựng lên (thường nói về cảm xúc, hậu quả, tác động hoặc nguồn lực đang hình thành theo thời gian)

In the process of being accumulated or building up.

正在积累或形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In store(Noun)

ɨnstˈɔɹi
ɨnstˈɔɹi
01

Một cơ sở bán lẻ nơi hàng hóa được trưng bày và bán cho khách hàng — tức là một cửa hàng hoặc shop nơi mọi người tới mua đồ.

A retail establishment where merchandise is sold, usually a store or shop.

零售店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh