Bản dịch của từ In the same breath trong tiếng Việt

In the same breath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the same breath(Phrase)

ɨn ðə sˈeɪm bɹˈɛθ
ɨn ðə sˈeɪm bɹˈɛθ
01

Dùng để chỉ ra rằng hai điều có thể liên quan hoặc xem xét cùng nhau.

Used to indicate that two things are related or can be considered together.

用来表示两件事可能相关或可以一同考虑。

Ví dụ
02

Đề cập đến sự khác biệt giữa hai phát biểu hoặc ý tưởng được trình bày cùng nhau.

A suggestion of the contrast between two statements or ideas presented together.

这是关于同时提出的两个陈述或观点之间对比的提示。

Ví dụ
03

Nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi hoặc trực tiếp giữa hai tình huống hoặc sự kiện khác nhau.

Emphasize the proximity or direct connection between two different situations or facts.

强调两种不同情况或事实之间的紧密联系或直接关系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh