Bản dịch của từ In-transit shipment trong tiếng Việt

In-transit shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-transit shipment(Noun)

ɪntrˈænzɪt ʃˈɪpmənt
ˈɪnˈtrænsɪt ˈʃɪpmənt
01

Một giai đoạn trong quá trình vận chuyển khi hàng hóa vẫn đang trên đường đi.

A stage in the shipping process where items are still en route

Ví dụ
02

Một lô hàng đang được vận chuyển đến địa điểm cuối cùng.

A shipment that is currently being transported to its final destination

Ví dụ
03

Hàng hóa đang trong quá trình giao nhận

Goods that are in the process of being delivered

Ví dụ