Bản dịch của từ Inappropriate individuals trong tiếng Việt

Inappropriate individuals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inappropriate individuals(Phrase)

ˌɪnɐprˈəʊprɪˌeɪt ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˌɪnəˈproʊpriˌeɪt ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Không phù hợp hoặc thích hợp cho một người hoặc hoàn cảnh cụ thể nào đó

Not suitable or appropriate for a specific person or situation.

不适合特定的人或场合。

Ví dụ
02

Thiếu lịch sự hoặc cư xử đúng mực

Lack of manners or proper conduct.

没有礼貌或得体的举止。

Ví dụ
03

Không thể chấp nhận trong các tình huống xã hội hoặc trang trọng

It's not acceptable in social or official contexts.

在社交或正式场合中不可接受

Ví dụ