Anh - Việt

Bản dịch của từ Inattentiveness trong tiếng Việt

inattentiveness

NounAdjective

inattentiveness (Noun)

/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thiếu chú ý hoặc không để ý kỹ; lơ đễnh, không quan tâm cẩn thận đến việc gì.

lack of attention or care.

Ví dụ
Sự không chú ý có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.Inattentiveness can lead to misunderstandings in communication.
Cô ấy luôn kiểm tra công việc của mình để tránh sự không chú ý.She always checks her work to avoid inattentiveness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inattentiveness (Adjective)

/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

không chú ý; thiếu tập trung vào việc gì đó (không để ý, lơ đãng, bỏ qua chi tiết vì không tập trung).

not paying attention to something.

Ví dụ
Sự không tập trung của cô ấy trong cuộc họp rõ ràng với mọi người.Her inattentiveness during the meeting was obvious to everyone.
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự không tập trung khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.He never shows inattentiveness when discussing important social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh