inattentiveness
NounAdjective
inattentiveness (Noun)
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không chú ý có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.Inattentiveness can lead to misunderstandings in communication.
Cô ấy luôn kiểm tra công việc của mình để tránh sự không chú ý.She always checks her work to avoid inattentiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inattentiveness (Adjective)
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
/ɪnətˈɛntɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không tập trung của cô ấy trong cuộc họp rõ ràng với mọi người.Her inattentiveness during the meeting was obvious to everyone.
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự không tập trung khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.He never shows inattentiveness when discussing important social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inattentiveness" chỉ trạng thái thiếu chú ý hoặc sự tập trung, thường dẫn đến sự lơ đãng hoặc không chú ý đến chi tiết. Từ này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học để miêu tả hành vi của cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều giữ nguyên cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được thay thế bởi "distraction" trong tiếng Anh Anh.