inbreeding
inbreeding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inbreeding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inbreeding | - |
inbreeding (Verb)
Nghĩa 01
Sinh sản (lai giống) giữa những cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi, ví dụ cha mẹ con, anh chị em hoặc các cá thể cùng dòng họ, thường lặp lại qua nhiều thế hệ dẫn tới giảm đa dạng di truyền và có thể gây ra bệnh tật hoặc yếu thế ở đời con cháu.
Breed from closely related people or animals especially over many generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inbreeding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inbreed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inbred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inbred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inbreeds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inbreeding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Inbreeding, hay còn gọi là giao phối cận huyết, là quá trình nhân giống giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi, dẫn đến tăng khả năng tích lũy các gen lặn có thể gây ra bệnh tật. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, một số quốc gia có thể có sự chú ý đặc biệt đến vấn đề này trong ngữ cảnh di truyền học và bảo tồn động vật hoang dã.