Anh - Việt
incisively
Adverb
incisively (Adverb)
/ɪnsˈaɪsɪvli/
/ɪnsˈaɪsɪvli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách sắc bén, thấu suốt và đi vào trọng tâm; nói hoặc viết một cách rõ ràng, chính xác và có sức thuyết phục.
Một cách sắc bén, thấu suốt và đi vào trọng tâm; nói hoặc viết một cách rõ ràng, chính xác và có sức thuyết phục.
In an incisive manner.
Ví dụ
Cô ấy nói sắc bén về các vấn đề xã hội trong bài luận IELTS của mình.She spoke incisively about the social issues in her IELTS essay.
Anh ấy không thể phân tích sắc bén các xu hướng xã hội trong bài thi nói.He couldn't incisively analyze the social trends during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incisively" là một trạng từ diễn tả cách thức thể hiện ý kiến, nhận định hoặc phân tích một cách rất rõ ràng, sắc bén và thẳng thắn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trí thức, khi một người thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng phân tích tinh vi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "incisively" trong cùng một ngữ cảnh ngữ nghĩa và hình thức, với cách phát âm tương tự.