incisure
Noun
incisure (Noun)
/ɪnsˈɪʒəɹ/
/ɪnsˈɪʒəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một chỗ ngắt, khoảng dừng hoặc khe ngắt trong một câu thơ (một đoạn vần), nơi có sự ngắt nhịp hoặc tách câu để tạo hiệu quả âm điệu hoặc nhịp điệu.
Ví dụ
Nhà thơ đã sử dụng một incisure để tạo hiệu ứng kịch tính trong tác phẩm mới nhất của mình.The poet used an incisure for dramatic effect in his latest work.
Bài phát biểu không có bất kỳ incisure nào, khiến nó khó theo dõi.The speech did not have any incisure, making it hard to follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incisure" là một thuật ngữ sinh học, thường được sử dụng để chỉ các rãnh hoặc khe hở trong cấu trúc của cơ thể sinh vật, ví dụ như trong xương hoặc các mô mềm. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "incisura", có nghĩa là "khe cắt". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này; cả hai phiên bản đều được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y tế mà không có thay đổi về nghĩa hay cách viết.