Anh - Việt

Bản dịch của từ Incisure trong tiếng Việt

incisure

Noun

incisure (Noun)

/ɪnsˈɪʒəɹ/
/ɪnsˈɪʒəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một chỗ ngắt, khoảng dừng hoặc khe ngắt trong một câu thơ (một đoạn vần), nơi có sự ngắt nhịp hoặc tách câu để tạo hiệu quả âm điệu hoặc nhịp điệu.

Một chỗ ngắt, khoảng dừng hoặc khe ngắt trong một câu thơ (một đoạn vần), nơi có sự ngắt nhịp hoặc tách câu để tạo hiệu quả âm điệu hoặc nhịp điệu.

A pause or a break in a line of verse.

Ví dụ
Nhà thơ đã sử dụng một incisure để tạo hiệu ứng kịch tính trong tác phẩm mới nhất của mình.The poet used an incisure for dramatic effect in his latest work.
Bài phát biểu không có bất kỳ incisure nào, khiến nó khó theo dõi.The speech did not have any incisure, making it hard to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh