incitation
Noun
incitation (Noun)
/ɪnsaɪtˈeɪʃn/
/ɪnsaɪtˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự khuyến khích tham gia dịch vụ cộng đồng tăng lên sau thảm họa địa phương năm 2022.The incitation for community service increased after the local disaster in 2022.
Sự khuyến khích của chính phủ về tình nguyện không đến được nhiều người trẻ.The government’s incitation for volunteering did not reach many young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành động khuyến khích đã dẫn đến cuộc biểu tình hòa bình ở Washington vào ngày 15 tháng 3.The incitation led to the peaceful protest in Washington on March 15.
Hành động khuyến khích không gây ra bạo lực trong buổi gặp gỡ cộng đồng.The incitation did not cause any violence during the community gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incitation" trong tiếng Anh thường được hiểu là sự khích lệ, thúc đẩy hoặc xúi giục thực hiện một hành động nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến việc kích động bạo lực hoặc phi pháp. Trong tiếng Anh Mỹ, một từ phổ biến hơn là "incitement". Sự khác biệt chính giữa hai hình thức này chủ yếu nằm ở cách viết và một chút khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; "incitation" thường ít gặp hơn trong văn bản và có thể không được sử dụng rộng rãi như "incitement" ở Anh.