Bản dịch của từ Incitation trong tiếng Việt

Incitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incitation(Noun)

ɪnsaɪtˈeɪʃn
ɪnsaɪtˈeɪʃn
01

(từ cổ, ít dùng) điều kích thích, thúc đẩy ai đó hành động; tác nhân khích lệ hoặc động cơ khiến người ta thực hiện một việc gì đó.

Obsolete Something that incites to action a stimulus or incentive.

刺激行动的因素或动机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động kích động, xúi giục hoặc thúc đẩy người khác hành động.

The act of inciting or moving to action.

煽动行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ